iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Ung Bướu

icon

Ung thư dạ dày: Dấu hiệu, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả

Ung thư dạ dày: Dấu hiệu, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả

Ung thư dạ dày: Dấu hiệu, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa hiệu quả
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Ung thư dạ dày có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có dấu hiệu rõ ràng. Đây chính là lý do khiến hơn 70% người bệnh chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Bài viết này giúp bạn nhận diện sớm những triệu chứng cảnh báo, hiểu rõ nguyên nhân và biết cách chủ động bảo vệ sức khỏe dạ dày của mình.

Ung thư dạ dày là gì?

Ung thư dạ dày (hay còn được gọi là ung thư bao tử) là tình trạng các tế bào trong dạ dày phát triển bất thường và mất kiểm soát, có thể xâm nhập vào các mô xung quanh hoặc lan đến các cơ quan khác qua hệ thống bạch huyết. Đây là một trong những loại ung thư phổ biến, đứng thứ 3 ở nam giới và thứ 4 ở nữ giới. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp việc điều trị trở nên dễ dàng và mang lại kết quả tốt hơn.

Tế bào ung thư tiến triển âm thầm, có thể đe dọa tính mạng nếu phát hiện muộn

Tế bào ung thư tiến triển âm thầm, có thể đe dọa tính mạng nếu phát hiện muộn

Vì sao bị ung thư dạ dày?

Vi khuẩn H.pylori được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm tác nhân hàng đầu gây bệnh. Ngoài ra còn do một số yếu tố nguy cơ khác như:

  • Yếu tố gia đình: Nếu trong nhà từng có người mắc bệnh, nguy cơ của bạn có thể tăng lên.
  • Nhiễm trùng H. pylori: Vi khuẩn Helicobacter pylori có thể gây viêm dạ dày mãn tính và tổn thương tế bào.
  • Nhiễm virus: Virus Epstein-Barr cũng có thể liên quan đến căn bệnh này.
  • Chế độ ăn uống: Ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo, muối, thực phẩm hun khói hoặc ngâm chua; đồng thời ăn ít trái cây và rau quả tươi.
  • Tiếp xúc với hóa chất: Làm việc hoặc tiếp xúc thường xuyên với than, kim loại hoặc cao su.
  • Thói quen sinh hoạt: Hút thuốc lá, thuốc lá điện tử, nhai thuốc lá; uống rượu quá nhiều; béo phì.
  • Bệnh lý tự miễn: Viêm teo dạ dày tự miễn làm tăng nguy cơ hình thành ung thư.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng: Một số hội chứng di truyền có liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh, chẳng hạn như:

  • Hội chứng Lynch
  • Hội chứng Peutz-Jeghers
  • Hội chứng Li-Fraumeni
  • Bệnh đa polyp tuyến gia đình
  • Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền
  • Suy giảm miễn dịch biến đổi thông thường (CVID)

Một số nghiên cứu dịch tễ học cũng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người có nhóm máu A, tuy nhiên cơ chế sinh học vẫn đang được nghiên cứu.

Vi khuẩn H. pylori là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh

Vi khuẩn H. pylori là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh

Phân loại bệnh

Không phải tất cả ung thư dạ dày đều giống nhau. Việc phân loại theo loại tế bào, mức độ tổn thương và giai đoạn TNM là bước đầu tiên để bác sĩ xác định hướng điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

1 Phân loại theo loại tế bào ung thư

Dựa trên tính chất tế bào và vị trí hình thành, căn bệnh này được chia thành nhiều loại. Trong đó:

  • Ung thư biểu mô tuyến: chiếm khoảng 85 - 90% trong tổng số các trường hợp ung thư dạ dày, là dạng phổ biến nhất.
  • Ung thư tổ chức liên kết: chiếm từ 5 - 10% các ca bệnh.
  • Các loại ung thư khác: bao gồm u lympho (2 - 5%), u cơ (0,5 - 1%) và u carcinoid (khoảng 3%).

2. Phân loại theo mức độ tổn thương

Ung thư giai đoạn sớm thường dễ kiểm soát, nhưng khi tiến triển sâu hơn, bệnh có thể lan sang hạch và cơ quan khác.

  • Giai đoạn sớm: Đây là dạng ung thư chỉ ảnh hưởng đến lớp niêm mạc và lớp dưới niêm mạc của dạ dày. Ở giai đoạn này, bệnh có thể được điều trị triệt để và tiên lượng thường tốt hơn so với các giai đoạn muộn.
  • Giai đoạn tiến triển: Loại ung thư này đã xâm lấn sâu xuống các lớp cơ của dạ dày và có khả năng di căn đến hạch lympho hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.

Hầu hết các ca bệnh ở Việt Nam được phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Triệu chứng ban đầu dễ nhầm với viêm dạ dày, nhiều người tự điều trị tại nhà và bỏ qua kiểm tra định kỳ.

3. Phân loại TNM ung thư dạ dày

Hiểu rõ hệ thống phân giai đoạn giúp bạn và gia đình nắm bức tranh tổng thể về mức độ bệnh. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là nhận ra các dấu hiệu cảnh báo từ sớm, trước khi bệnh tiến triển đến giai đoạn khó điều trị. Cụ thể gồm có:

3.1. T (Primary Tumor) - Khối u nguyên phát

Chỉ số T trong hệ thống phân giai đoạn TNM dùng để đánh giá mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát tại cơ quan xuất phát (ví dụ như dạ dày). Cụ thể:

  • Tx: Không đánh giá được tình trạng khối u.
  • T0: Không ghi nhận khối u nguyên phát.
  • Tis: Ung thư còn khu trú tại lớp biểu mô, chưa xâm lấn sâu.
  • T1: Tế bào ung thư đã lan đến lớp niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc.
  • T2: Khối u tiến sâu vào lớp cơ hoặc lớp dưới thanh mạc.
  • T3: Khối u xâm lấn đến lớp thanh mạc nhưng chưa lan sang các tổ chức xung quanh.
  • T4: Khối u đã xâm lấn vào các cấu trúc lân cận ngoài dạ dày.

Trên thực tế, phần lớn bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn T1–T2 có tỷ lệ điều trị thành công cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nội soi định kỳ để phát hiện khối u khi còn nhỏ.

3.2. N (Regional Lymph Nodes) - Hạch bạch huyết vùng

Chỉ số N trong hệ thống phân giai đoạn TNM dùng để đánh giá mức độ lan rộng của tế bào ung thư đến các hạch bạch huyết lân cận. Cụ thể:

  • Nx: Không thể xác định tình trạng hạch.
  • N0: Không phát hiện di căn hạch.
  • N1: Có từ 1- 6 hạch bạch huyết bị xâm lấn.
  • N2: Có 7 - 15 hạch bị ảnh hưởng.
  • N3: Phát hiện di căn ở hơn 15 hạch.

Trên lâm sàng, giai đoạn N0 có nhiều lựa chọn điều trị hơn và tiên lượng thuận lợi hơn đáng kể. Khi hạch di căn tăng (N2–N3), bác sĩ thường cần phối hợp nhiều phương pháp phẫu thuật, hóa trị và có thể xạ trị để kiểm soát bệnh.

3.3. M (Distant Metastasis) - Di căn xa

Chỉ số M trong hệ thống phân giai đoạn TNM dùng để đánh giá việc ung thư đã lan đến các cơ quan xa ngoài vị trí nguyên phát và hạch vùng hay chưa. Cụ thể:

  • Mx: Tình trạng di căn xa không xác định được.
  • M0: Chưa phát hiện di căn đến cơ quan khác.
  • M1: Có bằng chứng di căn xa.

Người bệnh ở nhóm M0 có tiên lượng tốt hơn và cơ hội điều trị triệt để cao hơn. Khi đã có di căn xa (M1), mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Phân loại theo giai đoạn TNM giúp xác định mức độ xâm lấn và di căn

Phân loại theo giai đoạn TNM giúp xác định mức độ xâm lấn và di căn

Dấu hiệu nhận biết

Điều đáng lo ngại là phần lớn các dấu hiệu ban đầu của ung thư dạ dày rất dễ bị nhầm với bệnh tiêu hóa thông thường. Dưới đây là những biểu hiện bạn cần chú ý, đặc biệt khi chúng kéo dài hơn 2 tuần hoặc ngày càng nặng hơn:

  • Ăn không ngon miệng hoặc thấy ngán đồ ăn.
  • Cảm giác nghẹn, khó nuốt khi đưa thức ăn xuống.
  • Tình trạng mệt mỏi dai dẳng, cơ thể suy nhược rõ rệt.
  • Buồn nôn hoặc nôn ói.
  • Cân nặng giảm mà không có nguyên nhân rõ ràng.
  • Hay bị ợ nóng, khó tiêu sau ăn.
  • Xuất hiện phân đen khi đi ngoài hoặc nôn ra máu.
  • Cảm giác đầy bụng, căng tức sau bữa ăn.
  • Vùng thượng vị có biểu hiện đau hoặc khó chịu.
  • Nhanh no dù chỉ ăn một lượng thức ăn rất ít.

Nhiều triệu chứng trong danh sách trên cũng có thể liên quan đến các vấn đề tiêu hóa khác, không phải lúc nào cũng là ung thư. Tuy nhiên, nếu tình trạng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, bạn nên đến bệnh viện để được kiểm tra và chẩn đoán sớm.

Buồn nôn và nôn ra máu có thể là dấu hiệu của ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển

Buồn nôn và nôn ra máu có thể là dấu hiệu của ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển

Bạn đang có 1 hoặc nhiều triệu chứng trên? Đừng chờ triệu chứng trở nặng, hãy đặt lịch nội soi tầm soát tại Trung tâm Tiêu hóa, Bệnh viện Đại học Phenikaa: 1900 886648 (tư vấn miễn phí)

Ung thư dạ dày có nguy hiểm không?

Theo WHO (2022), ung thư dạ dày là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 4 trong các bệnh ung thư toàn cầu. Điểm đáng lo ngại là phần lớn người bệnh giai đoạn đầu không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, các biểu hiện như đau âm ỉ thượng vị, đầy bụng, ợ chua lại rất dễ bị nhầm với viêm dạ dày thông thường, khiến nhiều người chủ quan và bỏ lỡ thời điểm vàng để điều trị. Một số trường hợp có xuất huyết tiêu hóa nhẹ, đi ngoài phân đen hoặc nôn ra chất màu nâu cà phê. Nếu khối u lan rộng trong ổ bụng, bạn có thể bị vàng da, rối loạn tiêu hóa hoặc tắc nghẽn môn vị.

Chính vì bệnh không có dấu hiệu rõ ràng ở giai đoạn sớm nên tầm soát định kỳ là cách duy nhất để nắm bắt bệnh kịp thời.

Phương pháp chẩn đoán bệnh

Khi thăm khám, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, tìm hiểu các triệu chứng bạn đang gặp phải và tiến hành kiểm tra sức khỏe tổng quát. Trong quá trình khám, bác sĩ có thể ấn nhẹ vào vùng bụng để tìm xem có khối bất thường hay không. Tùy vào đánh giá ban đầu, bạn có thể được chỉ định thêm một số xét nghiệm để xác định chính xác ung thư dạ dày và mức độ tiến triển của bệnh.

Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán ung thư dạ dày thường được áp dụng:

1. Nội soi dạ dày

Nội soi dạ dày là phương pháp quan trọng nhất để chẩn đoán bệnh. Bác sĩ sử dụng một ống mềm có gắn camera nhỏ đưa qua miệng xuống dạ dày để quan sát trực tiếp. Trong quá trình này, họ có thể lấy mẫu mô (sinh thiết) để xét nghiệm tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm.

2. Siêu âm nội soi

Siêu âm nội soi là kỹ thuật nội soi nâng cao giúp bác sĩ đánh giá mức độ tiến triển của bệnh. Ở phương pháp này, đầu ống nội soi được tích hợp một đầu dò siêu âm, cho phép ghi lại hình ảnh chi tiết bên trong dạ dày. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể xác định khối u đã xâm lấn sâu đến lớp thành dạ dày hay vẫn còn nằm ở lớp niêm mạc.

3. Các xét nghiệm X-quang

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT, MRI hay nuốt bari được sử dụng để phát hiện khối u và những bất thường có thể liên quan đến ung thư. Với phương pháp nuốt bari, bạn sẽ uống một dung dịch giúp lớp niêm mạc dạ dày hiện rõ hơn khi chụp X-quang, từ đó hỗ trợ bác sĩ quan sát chính xác hơn. Ngoài ra, chụp PET có thể được chỉ định để kiểm tra xem tế bào ung thư đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể hay không.

4. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp bác sĩ đánh giá cách các cơ quan trong cơ thể đang hoạt động. Nếu kết quả cho thấy một cơ quan hoạt động kém hiệu quả, điều này có thể gợi ý rằng ung thư đã lan đến khu vực đó.

5. Nội soi ổ bụng

Nội soi ổ bụng là một thủ thuật phẫu thuật giúp bác sĩ xác định chính xác mức độ lan rộng của ung thư, đặc biệt khi các phương pháp ít xâm lấn như chụp chiếu không cung cấp đủ thông tin. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ tạo một vài vết rạch nhỏ trên bụng và đưa một camera mini vào để quan sát trực tiếp các cơ quan, từ đó đánh giá tình trạng ung thư một cách rõ ràng.

Nội soi dạ dày bằng hệ thống máy công nghệ hiện đại giúp phát hiện sớm ung thư

Nội soi dạ dày bằng hệ thống máy công nghệ hiện đại giúp phát hiện sớm ung thư

Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày

Phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh (TNM), loại tế bào ung thư và thể trạng của từng người. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp nhất sau khi có đầy đủ kết quả chẩn đoán.

1. Phẫu thuật

Đây là phương pháp điều trị chính ở giai đoạn sớm (T1–T2). Bác sĩ có thể cắt một phần hoặc toàn bộ dạ dày tùy mức độ xâm lấn. Phẫu thuật nội soi ít xâm lấn đang ngày càng được áp dụng rộng rãi, giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.

2. Hóa trị

Sử dụng thuốc đặc trị để tiêu diệt tế bào ung thư, thường được chỉ định trước phẫu thuật (thu nhỏ khối u) hoặc sau phẫu thuật (giảm nguy cơ tái phát). Một số tác dụng phụ thường gặp gồm mệt mỏi, buồn nôn và rụng tóc tạm thời.

3. Liệu pháp đích và liệu pháp miễn dịch

Nhắm vào các protein đặc hiệu trên tế bào ung thư (như HER2) hoặc kích hoạt hệ miễn dịch tấn công khối u. Đây là hướng điều trị tiên tiến đang được áp dụng tại các trung tâm ung thư lớn, đặc biệt hiệu quả ở giai đoạn tiến triển.

4. Xạ trị

Ngoài các phương pháp trên, xạ trị (dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư) cũng có thể được chỉ định, thường kết hợp với hóa trị khi không thể phẫu thuật. Tỷ lệ điều trị thành công phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện ở giai đoạn T1, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt trên 90%.

Biện pháp phòng tránh

Tuy không thể phòng tránh hoàn toàn, bạn hoàn toàn có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh bằng cách thực hiện những thói quen lành mạnh sau:

1. Tầm soát ung thư dạ dày định kỳ để phát hiện sớm

Sàng lọc ung thư dạ dày là phương pháp quan trọng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi các triệu chứng chưa rõ ràng, từ đó nâng cao cơ hội điều trị thành công. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao, bao gồm người lớn tuổi, người có bệnh lý dạ dày mãn tính như viêm loét dạ dày, polyp dạ dày, hoặc có người thân trong gia đình từng mắc bệnh, nên thực hiện kiểm tra định kỳ.

2. Ăn uống lành mạnh

Ăn uống hợp lý không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn bảo vệ dạ dày khỏi các nguy cơ bệnh lý.

  • Bổ sung nhiều rau xanh và trái cây tươi, đặc biệt là các loại giàu vitamin C như cam, chanh, bưởi, để tăng cường sức khỏe tiêu hóa.
  • Hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, thịt đỏ và các món thịt hun khói.
  • Kiểm soát lượng muối trong các bữa ăn hằng ngày.
  • Tránh ăn thực phẩm có nấm mốc để bảo vệ dạ dày.
  • Kiểm soát cân nặng bằng cách kết hợp chế độ ăn hợp lý và tập thể dục đều đặn.
  • Tránh xa rượu bia và thuốc lá để giảm nguy cơ tổn thương dạ dày và các bệnh lý khác.

3. Điều trị nhiễm H. pylori khi xét nghiệm cho kết quả dương tính

Vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân chính gây ra viêm loét dạ dày và có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ ung thư dạ dày. Nếu bạn nhiễm vi khuẩn này, hãy tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, bao gồm sử dụng thuốc kháng sinh đúng liều và điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý và tầm soát định kỳ.

Chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh

Chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh

Kết Luận

Ung thư dạ dày là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Việc chủ động tầm soát định kỳ, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như đau thượng vị kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, đầy bụng… có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng.

Nếu bạn đang có yếu tố nguy cơ hoặc xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, đừng chần chừ. Việc thăm khám sớm tại cơ sở chuyên khoa uy tín sẽ giúp chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp ngay từ giai đoạn đầu. Trung tâm Tiêu hóa – Bệnh viện Đại học Phenikaa là địa chỉ tin cậy trong thăm khám, tầm soát và điều trị các bệnh lý tiêu hóa sớm. Trung tâm Tiêu hóa – Bệnh viện Đại học Phenikaa được dẫn dắt bởi TS.BS Bùi Chí Nam với kinh nghiệm hơn 20 năm thăm khám và điều trị bệnh lý tiêu hóa. Hệ thống nội soi công nghệ cao, kết hợp quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt, giúp phát hiện tổn thương từ giai đoạn T1 - khi cơ hội điều trị khỏi bệnh cao nhất.

Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn và đặt lịch khám sớm. Chủ động thăm khám hôm nay chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình.

calendarNgày cập nhật: 24/02/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

1.Stomach (Gastric) Cancer Signs & Symptoms, https://www.mskcc.org/cancer-care/types/stomach-gastric/symptoms?

2. Stomach Cancer, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15812-stomach-cancer

3. Stomach cancer, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/stomach-cancer/symptoms-causes/syc-20352438

right

Chủ đề :